bỏ túi

bỏ túi

Cô ấy nhặt được chiếc nhẫn và bỏ túi cẩn thận để tìm người đánh mất.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):

    • Giữ lại cho riêng mình một cách không chính đáng, thường tiền bạc hoặc vật giá trị, thay vì giao nộp hoặc trả lại cho chủ sở hữu. Hành động này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự tham lam, chiếm đoạt.
    • Cho vào túi, cất vào túi. Nghĩa đen chỉ hành động vật đặt một vật đó vào trong túi áo hoặc túi quần.
  2. Tính từ (dùng phụ sau danh từ, trong một số tổ hợp):

    • kích thước nhỏ gọn, dễ dàng mang theo trong túi. Dùng để mô tả những đồ vật được thiết kế thu nhỏ cho tiện lợi.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chiếm đoạt):
    • Anh ta nhận tiền đóng góp từ mọi người rồi bỏ túi luôn, không đem đi làm từ thiện.
    • Nhân viên thu ngân bị phát hiện bỏ túi số tiền chênh lệch.
  • Động từ (nghĩa cho vào túi):
    • ấy nhặt được chiếc nhẫn bỏ túi cẩn thận để tìm người đánh mất.
  • Tính từ:
    • Tôi thường mang theo một cuốn từ điển bỏ túi khi đi du lịch.
    • Máy tính bỏ túi công cụ không thể thiếu đối với học sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bỏ túi" một kỹ năng/kiến thức: (cách nói ẩn dụ, khẩu ngữ) có nghĩahọc hỏi, nắm vững có thể sử dụng thành thạo một điều đó một cách nhanh chóng.
    • Sau khóa học ngắn hạn, anh ấy đã bỏ túi được kỹ thuật chụp ảnh cơ bản.
Biến thể từ gần giờng
  • Bỏ túi (danh từ kết hợp): Khi kết hợp với một danh từ khác để tạo thành cụm danh từ chỉ đồ vật nhỏ gọn.
    • Sách bỏ túi, radio bỏ túi, bộ cờ bỏ túi.
  • Bỏ vào túi: Cách nói khác của nghĩa đen "cho vào túi", nhấn mạnh hành động.
  • Tự ý chiếm đoạt: Từ gần nghĩa, trang trọng hơn, dùng cho văn bản pháp lý hoặc hành chính.
Từ đồng nghĩa
  • Chiếm đoạt, tham ô, biển thủ (đối với nghĩa động từ tiêu cực): Các từ này trang trọng hơn thường dùng trong bối cảnh nghiêm trọng, pháp lý.
  • Bỏ vào, cho vào (đối với nghĩa đen).
  • Nhỏ gọn, cầm tay, mini (đối với nghĩa tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bỏ túi xách: Cụm từ đồng nghĩa với nghĩa đen "bỏ túi", nhưng chỉ đối tượng túi xách tay.
    • ấy bỏ túi xách chiếc điện thoại rồi rời đi.
Thành ngữ liên quan
  • "Tiền trao cháo múc": Thành ngữ này liên quan gián tiếp đến nghĩa tiêu cực của "bỏ túi", ám chỉ việc giao dịch, mua bán minh bạch ngay lập tức, tránh tình trạng tiền bị "bỏ túi" mất.
  • " vào túi": Cụm từ có nghĩa tương tự "bỏ túi" (nghĩa chiếm đoạt), thể hiện sự nhanh chóng, chủ đích.